sơn tràng

sơn tràng

Những người sơn tràng phải vào rừng sâu hàng tháng trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề khai thác gỗ trong rừng: "Sơn tràng" từ cổ, dùng để chỉ người đàn ông làm công việc đốn hạ cây, khai thác gỗ hoặc lâm sảnnhững khu rừng rậm, thường công việc nặng nhọc gian khổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những người sơn tràng phải vào rừng sâu hàng tháng trời. (Những người thợ khai thác gỗ phải vào rừng sâu hàng tháng trời.)
    • Công việc của một sơn tràng đầy nguy hiểm, phải đối mặt với thú dữ bệnh tật. (Công việc của một người khai thác gỗ đầy nguy hiểm, phải đối mặt với thú dữ bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đời sơn tràng": cuộc sống, số phận của người làm nghề khai thác gỗ trong rừng.
    • Câu chuyện kể về đời sơn tràng đầy gian truân. (Câu chuyện kể về cuộc sống của người thợ rừng đầy gian truân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiều phu (danh từ): người đốn củi, nghĩa gần giống nhưng thường chỉ quy mô nhỏ hơn.
  • Lâm tặc (danh từ): kẻ khai thác gỗ trái phép, mang nghĩa xấu.
  • Thợ rừng (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ người làm các công việc trong rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Thợ đốn gỗ: người chuyên đốn hạ cây lấy gỗ.
  • Người khai thác gỗ: người làm nghề khai thác gỗ từ rừng.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Sơn tràng" từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong văn chương hoặc khi nói về quá khứ, thường xuất hiện để gợi không khí xưa hoặc sự gian khó.
  • Phạm vi công việc: Từ này không chỉ đơn thuần người đốn cây, thường bao hàm cả cuộc sống lâu dài, ăn ở làm việc trong điều kiện rừng núi hiểm trở.

Từ chứa "sơn tràng"